The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hình mẫu tiếng Anh là gì?

hình mẫu tiếng Anh là role model /ˈroʊl ˌmɑː.dəl/. Mẫu người để người khác noi theo trong hành xử hoặc thành tích.

Hình minh hoạ "hình mẫu" tiếng Anh là "role model"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

role model

Danh từ
/ˈroʊl ˌmɑː.dəl/

Ví dụ câu với hình mẫu / role model

  1. 1

    Anh ấy là hình mẫu của một người cha tốt.

    He is a role model for a good father.

  2. 2

    Các học sinh nhìn vào hình mẫu của cô giáo để học tập.

    Students look up to the teacher as a role model.

Ghi chú dùng từ hình mẫu

Hình mẫu là người hoặc vật làm gương cho người khác noi theo. Các từ liên quan: 'người mẫu' (model), 'tấm gương' (example), 'điển hình' (exemplar).

Video minh hoạ hình mẫu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hình mẫu

Câu hỏi thường gặp về "hình mẫu"

Hình mẫu tiếng Anh là gì?

Hình mẫu tiếng Anh là "role model" (danh từ), nghĩa là: Mẫu người để người khác noi theo trong hành xử hoặc thành tích.

"role model" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"role model" nghĩa tiếng Việt là "hình mẫu". Hình mẫu là người hoặc vật làm gương cho người khác noi theo.

Phát âm "role model" như thế nào?

"role model" có phiên âm IPA /ˈroʊl ˌmɑː.dəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "role model"?

He is a role model for a good father. — Anh ấy là hình mẫu của một người cha tốt.