The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đông Nam Á tiếng Anh là gì?

Đông Nam Á tiếng Anh là Southeast Asia /ˌsaʊˈθist ˈeɪʒə/. Khu vực gồm các quốc gia nằm ở phía đông nam của châu Á, bao gồm các nước như Việt Nam, Thái Lan, Indonesia.

Hình minh hoạ "Đông Nam Á" tiếng Anh là "Southeast Asia"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Southeast Asia

Danh từ
/ˌsaʊˈθist ˈeɪʒə/

Ví dụ câu với Đông Nam Á / Southeast Asia

  1. 1

    Các quốc gia Đông Nam Á đang hợp tác để phát triển kinh tế.

    Southeast Asia countries are cooperating to develop their economies.

  2. 2

    Du lịch Đông Nam Á rất phổ biến đối với du khách quốc tế.

    Traveling in Southeast Asia is very popular among international tourists.

Ghi chú dùng từ Đông Nam Á

Đông Nam Á là một khu vực địa lý gồm nhiều quốc gia. Các từ liên quan: 'Châu Á' (Asia), 'Khu vực' (region), 'Kinh tế' (economy).

Video minh hoạ Đông Nam Á

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đông Nam Á

Câu hỏi thường gặp về "Đông Nam Á"

Đông Nam Á tiếng Anh là gì?

Đông Nam Á tiếng Anh là "Southeast Asia" (danh từ), nghĩa là: Khu vực gồm các quốc gia nằm ở phía đông nam của châu Á, bao gồm các nước như Việt Nam, Thái Lan, Indonesia.

"Southeast Asia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Southeast Asia" nghĩa tiếng Việt là "Đông Nam Á". Đông Nam Á là một khu vực địa lý gồm nhiều quốc gia.

Phát âm "Southeast Asia" như thế nào?

"Southeast Asia" có phiên âm IPA /ˌsaʊˈθist ˈeɪʒə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Southeast Asia"?

Southeast Asia countries are cooperating to develop their economies. — Các quốc gia Đông Nam Á đang hợp tác để phát triển kinh tế.