The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiệp hội các quốc gia đông nam á tiếng Anh là gì?

hiệp hội các quốc gia đông nam á tiếng Anh là Association of Southeast Asian Nations (ASEAN) /əˌsoʊsiˈeɪʃən əv ˈsaʊθˌiːst ˈeɪʒən ˈneɪʃənz/. Liên minh các quốc gia Đông Nam Á nhằm thúc đẩy hợp tác và ổn định trong khu vực.

Hình minh hoạ "hiệp hội các quốc gia đông nam á" tiếng Anh là "Association of Southeast Asian Nations (ASEAN)"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Association of Southeast Asian Nations (ASEAN)

Danh từ
/əˌsoʊsiˈeɪʃən əv ˈsaʊθˌiːst ˈeɪʒən ˈneɪʃənz/

Ví dụ câu với hiệp hội các quốc gia đông nam á / Association of Southeast Asian Nations (ASEAN)

  1. 1

    ASEAN thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các quốc gia thành viên.

    ASEAN promotes economic cooperation among member countries.

  2. 2

    Các quốc gia ASEAN thường tổ chức các hội nghị để thảo luận về an ninh khu vực.

    ASEAN countries often hold conferences to discuss regional security.

Ghi chú dùng từ hiệp hội các quốc gia đông nam á

ASEAN là viết tắt của 'Association of Southeast Asian Nations', gồm các quốc gia như Việt Nam, Thái Lan, Malaysia. Các thuật ngữ liên quan: 'regional cooperation' (hợp tác khu vực), 'security' (an ninh), 'economic integration' (tích hợp kinh tế).

Video minh hoạ hiệp hội các quốc gia đông nam á

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiệp hội các quốc gia đông nam á

Câu hỏi thường gặp về "hiệp hội các quốc gia đông nam á"

Hiệp hội các quốc gia đông nam á tiếng Anh là gì?

Hiệp hội các quốc gia đông nam á tiếng Anh là "Association of Southeast Asian Nations (ASEAN)" (danh từ), nghĩa là: Liên minh các quốc gia Đông Nam Á nhằm thúc đẩy hợp tác và ổn định trong khu vực.

"Association of Southeast Asian Nations (ASEAN)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Association of Southeast Asian Nations (ASEAN)" nghĩa tiếng Việt là "hiệp hội các quốc gia đông nam á". ASEAN là viết tắt của 'Association of Southeast Asian Nations', gồm các quốc gia như Việt Nam, Thái Lan, Malaysia.

Phát âm "Association of Southeast Asian Nations (ASEAN)" như thế nào?

"Association of Southeast Asian Nations (ASEAN)" có phiên âm IPA /əˌsoʊsiˈeɪʃən əv ˈsaʊθˌiːst ˈeɪʒən ˈneɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Association of Southeast Asian Nations (ASEAN)"?

ASEAN promotes economic cooperation among member countries. — ASEAN thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các quốc gia thành viên.