Tiếng Việt
Đồng nghiệp cũ tiếng Anh là gì?
đồng nghiệp cũ tiếng Anh là former colleague /ˈfɔrmər ˈkɑliɡ/. người làm việc cùng trong quá khứ nhưng không còn hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
former colleague
Ví dụ câu với đồng nghiệp cũ / former colleague
- 1
Tôi đã gặp đồng nghiệp cũ tại buổi họp hôm qua.
I met my former colleague at the meeting yesterday.
- 2
Đồng nghiệp cũ của cô ấy đã chuyển sang công ty khác.
Her former colleague has moved to another company.
Ghi chú dùng từ đồng nghiệp cũ
Đồng nghiệp cũ là người từng làm việc chung trong quá khứ. Các từ liên quan: đồng nghiệp (colleague), bạn cũ (old friend), hợp tác (collaborate).
Video minh hoạ đồng nghiệp cũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng nghiệp cũ
Câu hỏi thường gặp về "đồng nghiệp cũ"
Đồng nghiệp cũ tiếng Anh là gì?
Đồng nghiệp cũ tiếng Anh là "former colleague" (danh từ), nghĩa là: người làm việc cùng trong quá khứ nhưng không còn hiện tại.
"former colleague" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"former colleague" nghĩa tiếng Việt là "đồng nghiệp cũ". Đồng nghiệp cũ là người từng làm việc chung trong quá khứ.
Phát âm "former colleague" như thế nào?
"former colleague" có phiên âm IPA /ˈfɔrmər ˈkɑliɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "former colleague"?
I met my former colleague at the meeting yesterday. — Tôi đã gặp đồng nghiệp cũ tại buổi họp hôm qua.