Tiếng Việt
Mối quan hệ đồng nghiệp tiếng Anh là gì?
mối quan hệ đồng nghiệp tiếng Anh là colleague relationship /ˈkɑliɡ riˈleɪʃənˌʃɪp/. Mối quan hệ giữa các đồng nghiệp trong môi trường làm việc, dựa trên sự hợp tác và giao tiếp chuyên nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
colleague relationship
Ví dụ câu với mối quan hệ đồng nghiệp / colleague relationship
- 1
Họ xây dựng mối quan hệ đồng nghiệp tốt để làm việc hiệu quả hơn.
They built a good colleague relationship to work more effectively.
- 2
Mối quan hệ đồng nghiệp có thể ảnh hưởng đến không khí làm việc.
Colleague relationships can affect the workplace atmosphere.
Ghi chú dùng từ mối quan hệ đồng nghiệp
Mối quan hệ đồng nghiệp là sự liên kết giữa các nhân viên trong cùng tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'teamwork' (làm việc nhóm), 'professionalism' (tính chuyên nghiệp), và 'communication' (giao tiếp).
Video minh hoạ mối quan hệ đồng nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mối quan hệ đồng nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "mối quan hệ đồng nghiệp"
Mối quan hệ đồng nghiệp tiếng Anh là gì?
Mối quan hệ đồng nghiệp tiếng Anh là "colleague relationship" (danh từ), nghĩa là: Mối quan hệ giữa các đồng nghiệp trong môi trường làm việc, dựa trên sự hợp tác và giao tiếp chuyên nghiệp.
"colleague relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"colleague relationship" nghĩa tiếng Việt là "mối quan hệ đồng nghiệp". Mối quan hệ đồng nghiệp là sự liên kết giữa các nhân viên trong cùng tổ chức.
Phát âm "colleague relationship" như thế nào?
"colleague relationship" có phiên âm IPA /ˈkɑliɡ riˈleɪʃənˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "colleague relationship"?
They built a good colleague relationship to work more effectively. — Họ xây dựng mối quan hệ đồng nghiệp tốt để làm việc hiệu quả hơn.