Tiếng Việt
Đồng nghiệp tiếng Anh là gì?
đồng nghiệp tiếng Anh là colleague /ˈkɑːliːɡ/. Người cùng làm việc trong một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
colleague
Ví dụ câu với đồng nghiệp / colleague
- 1
Tôi gặp đồng nghiệp của mình tại cuộc họp sáng nay.
I met my colleague at the morning meeting.
- 2
Các đồng nghiệp của cô ấy rất thân thiện.
Her colleagues are very friendly.
Ghi chú dùng từ đồng nghiệp
Đồng nghiệp là người cùng làm việc trong cùng một môi trường. Các từ liên quan: 'nhân viên' (employee), 'sếp' (boss), 'đội nhóm' (team).
Video minh hoạ đồng nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "đồng nghiệp"
Đồng nghiệp tiếng Anh là gì?
Đồng nghiệp tiếng Anh là "colleague" (danh từ), nghĩa là: Người cùng làm việc trong một tổ chức hoặc công ty.
"colleague" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"colleague" nghĩa tiếng Việt là "đồng nghiệp". Đồng nghiệp là người cùng làm việc trong cùng một môi trường.
Phát âm "colleague" như thế nào?
"colleague" có phiên âm IPA /ˈkɑːliːɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "colleague"?
I met my colleague at the morning meeting. — Tôi gặp đồng nghiệp của mình tại cuộc họp sáng nay.