The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dòng nhạc tiếng Anh là gì?

dòng nhạc tiếng Anh là Music genre /ˈmjuːzɪk ˈʤɒnrə/. Thể loại âm nhạc, phân loại các bài hát theo phong cách hoặc đặc điểm âm nhạc.

Hình minh hoạ "dòng nhạc" tiếng Anh là "Music genre"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Music genre

Danh từ
/ˈmjuːzɪk ˈʤɒnrə/

Ví dụ câu với dòng nhạc / Music genre

  1. 1

    Tôi thích nghe thể loại nhạc jazz vào buổi tối.

    I enjoy listening to jazz music in the evening.

  2. 2

    Thể loại nhạc pop rất phổ biến hiện nay.

    Pop music is very popular nowadays.

Ghi chú dùng từ dòng nhạc

Dòng nhạc đề cập đến các thể loại âm nhạc như jazz, pop, rock, v.v. Các thuật ngữ liên quan gồm 'subgenre' (dòng phụ), 'music style' (phong cách âm nhạc), 'genre classification' (phân loại thể loại).

Video minh hoạ dòng nhạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dòng nhạc

Câu hỏi thường gặp về "dòng nhạc"

Dòng nhạc tiếng Anh là gì?

Dòng nhạc tiếng Anh là "Music genre" (danh từ), nghĩa là: Thể loại âm nhạc, phân loại các bài hát theo phong cách hoặc đặc điểm âm nhạc.

"Music genre" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Music genre" nghĩa tiếng Việt là "dòng nhạc". Dòng nhạc đề cập đến các thể loại âm nhạc như jazz, pop, rock, v.v.

Phát âm "Music genre" như thế nào?

"Music genre" có phiên âm IPA /ˈmjuːzɪk ˈʤɒnrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Music genre"?

I enjoy listening to jazz music in the evening. — Tôi thích nghe thể loại nhạc jazz vào buổi tối.