The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dòng điện tiếng Anh là gì?

dòng điện tiếng Anh là electric current /ɪˈlɛktrɪk ˈkʌrənt/. Dòng điện là sự di chuyển của các điện tích qua một dây dẫn hoặc môi trường khác.

Hình minh hoạ "dòng điện" tiếng Anh là "electric current"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

electric current

Danh từ
/ɪˈlɛktrɪk ˈkʌrənt/

Ví dụ câu với dòng điện / electric current

  1. 1

    Dòng điện chạy qua dây dẫn làm đèn sáng.

    Electric current flows through the wire, making the light turn on.

  2. 2

    Chúng ta cần một nguồn điện ổn định để thiết bị hoạt động tốt.

    We need a stable electric current source for the device to operate properly.

Ghi chú dùng từ dòng điện

Dòng điện là sự chuyển động của các điện tích trong mạch điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có điện áp (voltage), điện trở (resistance), và mạch điện (circuit).

Video minh hoạ dòng điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dòng điện

Câu hỏi thường gặp về "dòng điện"

Dòng điện tiếng Anh là gì?

Dòng điện tiếng Anh là "electric current" (danh từ), nghĩa là: Dòng điện là sự di chuyển của các điện tích qua một dây dẫn hoặc môi trường khác.

"electric current" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"electric current" nghĩa tiếng Việt là "dòng điện". Dòng điện là sự chuyển động của các điện tích trong mạch điện.

Phát âm "electric current" như thế nào?

"electric current" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪk ˈkʌrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "electric current"?

Electric current flows through the wire, making the light turn on. — Dòng điện chạy qua dây dẫn làm đèn sáng.