Tiếng Việt
Đống phế thải tiếng Anh là gì?
đống phế thải tiếng Anh là Waste pile /weɪst paɪl/. Chồng chất các vật liệu bỏ đi hoặc phế liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Waste pile
Ví dụ câu với đống phế thải / Waste pile
- 1
The workers sorted the waste pile for recycling.
Công nhân phân loại đống phế thải để tái chế.
- 2
The waste pile grew larger after the construction project.
Đống phế thải ngày càng lớn sau dự án xây dựng.
Ghi chú dùng từ đống phế thải
Đống phế thải là nơi chứa các vật liệu bỏ đi. Các từ liên quan: rubbish (rác), debris (mảnh vụn), landfill (bãi chôn lấp).
Video minh hoạ đống phế thải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đống phế thải
Câu hỏi thường gặp về "đống phế thải"
Đống phế thải tiếng Anh là gì?
Đống phế thải tiếng Anh là "Waste pile" (danh từ), nghĩa là: Chồng chất các vật liệu bỏ đi hoặc phế liệu.
"Waste pile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Waste pile" nghĩa tiếng Việt là "đống phế thải". Đống phế thải là nơi chứa các vật liệu bỏ đi.
Phát âm "Waste pile" như thế nào?
"Waste pile" có phiên âm IPA /weɪst paɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Waste pile"?
Công nhân phân loại đống phế thải để tái chế. — The workers sorted the waste pile for recycling.