The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đóng sổ kế toán tiếng Anh là gì?

đóng sổ kế toán tiếng Anh là finalize the accounts /ˈfaɪnəlaɪz ðə əˈkaʊnts/. Hoàn tất các thủ tục và ghi chép cuối cùng trong sổ sách kế toán để kết thúc một kỳ kế toán.

Hình minh hoạ "đóng sổ kế toán" tiếng Anh là "finalize the accounts"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

finalize the accounts

Động từ
/ˈfaɪnəlaɪz ðə əˈkaʊnts/

Ví dụ câu với đóng sổ kế toán / finalize the accounts

  1. 1

    Chúng tôi cần finalize the accounts trước ngày 31 tháng 12.

    We need to finalize the accounts before December 31.

  2. 2

    Kế toán đã finalize the accounts cho năm tài chính này.

    The accountant has finalized the accounts for this fiscal year.

Ghi chú dùng từ đóng sổ kế toán

Thuật ngữ này dùng để chỉ việc hoàn tất các bước cuối cùng trong quá trình ghi chép sổ sách kế toán. Các từ liên quan gồm 'audit' (kiểm toán), 'reconcile' (đối chiếu), 'financial statement' (báo cáo tài chính).

Video minh hoạ đóng sổ kế toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đóng sổ kế toán

Câu hỏi thường gặp về "đóng sổ kế toán"

Đóng sổ kế toán tiếng Anh là gì?

Đóng sổ kế toán tiếng Anh là "finalize the accounts" (động từ), nghĩa là: Hoàn tất các thủ tục và ghi chép cuối cùng trong sổ sách kế toán để kết thúc một kỳ kế toán.

"finalize the accounts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"finalize the accounts" nghĩa tiếng Việt là "đóng sổ kế toán". Thuật ngữ này dùng để chỉ việc hoàn tất các bước cuối cùng trong quá trình ghi chép sổ sách kế toán.

Phát âm "finalize the accounts" như thế nào?

"finalize the accounts" có phiên âm IPA /ˈfaɪnəlaɪz ðə əˈkaʊnts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "finalize the accounts"?

We need to finalize the accounts before December 31. — Chúng tôi cần finalize the accounts trước ngày 31 tháng 12.