Tiếng Việt
Động vật ăn cỏ tiếng Anh là gì?
động vật ăn cỏ tiếng Anh là herbivore /ˈhɜːbɪvɔː/. Động vật chủ yếu ăn thực vật, như cừu hoặc hươu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
herbivore
Ví dụ câu với động vật ăn cỏ / herbivore
- 1
Gấu trúc là một loài động vật ăn cỏ.
The panda is a well-known herbivore.
- 2
Hươu nai là ví dụ điển hình của các loài ăn cỏ.
Deer are typical herbivores.
Ghi chú dùng từ động vật ăn cỏ
Herbivore là loài động vật ăn cỏ, khác với carnivore (động vật ăn thịt) và omnivore (ăn cả thịt và thực vật).
Video minh hoạ động vật ăn cỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với động vật ăn cỏ
Câu hỏi thường gặp về "động vật ăn cỏ"
Động vật ăn cỏ tiếng Anh là gì?
Động vật ăn cỏ tiếng Anh là "herbivore" (danh từ), nghĩa là: Động vật chủ yếu ăn thực vật, như cừu hoặc hươu.
"herbivore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"herbivore" nghĩa tiếng Việt là "động vật ăn cỏ". Herbivore là loài động vật ăn cỏ, khác với carnivore (động vật ăn thịt) và omnivore (ăn cả thịt và thực vật).
Phát âm "herbivore" như thế nào?
"herbivore" có phiên âm IPA /ˈhɜːbɪvɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "herbivore"?
The panda is a well-known herbivore. — Gấu trúc là một loài động vật ăn cỏ.