Tiếng Việt
Động vật có vú tiếng Anh là gì?
động vật có vú tiếng Anh là mammal /ˈmæməl/. Động vật có vú là loại động vật có lông, sinh con và nuôi con bằng sữa mẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mammal
Ví dụ câu với động vật có vú / mammal
- 1
Con mèo là một loài động vật có vú.
The cat is a mammal.
- 2
Hươu cao cổ là một động vật có vú sống trong rừng.
The giraffe is a mammal that lives in the forest.
Ghi chú dùng từ động vật có vú
Động vật có vú là nhóm động vật có lông và sinh con bằng cách nuôi con bằng sữa mẹ. Các từ liên quan: 'mammal' (động vật có vú), 'mammary gland' (tuyến vú), 'fur' (lông).
Video minh hoạ động vật có vú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với động vật có vú
Câu hỏi thường gặp về "động vật có vú"
Động vật có vú tiếng Anh là gì?
Động vật có vú tiếng Anh là "mammal" (danh từ), nghĩa là: Động vật có vú là loại động vật có lông, sinh con và nuôi con bằng sữa mẹ.
"mammal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mammal" nghĩa tiếng Việt là "động vật có vú". Động vật có vú là nhóm động vật có lông và sinh con bằng cách nuôi con bằng sữa mẹ.
Phát âm "mammal" như thế nào?
"mammal" có phiên âm IPA /ˈmæməl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mammal"?
The cat is a mammal. — Con mèo là một loài động vật có vú.