The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Động vật ăn thịt tiếng Anh là gì?

động vật ăn thịt tiếng Anh là carnivore /ˈkɑːnɪvɔː/. Động vật ăn thịt là loài sinh vật chủ yếu ăn thịt để sinh tồn.

Hình minh hoạ "động vật ăn thịt" tiếng Anh là "carnivore"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

carnivore

Danh từ
/ˈkɑːnɪvɔː/

Ví dụ câu với động vật ăn thịt / carnivore

  1. 1

    Lions are classic examples of carnivores.

    Sư tử là ví dụ điển hình của động vật ăn thịt.

  2. 2

    Many dinosaurs were carnivores.

    Nhiều khủng long là loài động vật ăn thịt.

Ghi chú dùng từ động vật ăn thịt

Động vật ăn thịt là những loài như sư tử, báo, và cá mập. Các thuật ngữ liên quan gồm 'herbivore' (động vật ăn cỏ) và 'omnivore' (động vật ăn tạp).

Video minh hoạ động vật ăn thịt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với động vật ăn thịt

Câu hỏi thường gặp về "động vật ăn thịt"

Động vật ăn thịt tiếng Anh là gì?

Động vật ăn thịt tiếng Anh là "carnivore" (danh từ), nghĩa là: Động vật ăn thịt là loài sinh vật chủ yếu ăn thịt để sinh tồn.

"carnivore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"carnivore" nghĩa tiếng Việt là "động vật ăn thịt". Động vật ăn thịt là những loài như sư tử, báo, và cá mập.

Phát âm "carnivore" như thế nào?

"carnivore" có phiên âm IPA /ˈkɑːnɪvɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "carnivore"?

Sư tử là ví dụ điển hình của động vật ăn thịt. — Lions are classic examples of carnivores.