Tiếng Việt
Động vật thiến tiếng Anh là gì?
động vật thiến tiếng Anh là castrated animal /ˈkæstreɪtɪd ˈænɪməl/. Động vật đã trải qua quá trình thiến để loại bỏ khả năng sinh sản, thường để kiểm soát sinh sản hoặc giảm hành vi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
castrated animal
Ví dụ câu với động vật thiến / castrated animal
- 1
Con bò thiến ít hung dữ hơn con bò chưa thiến.
The castrated bull is less aggressive than the uncastrated one.
- 2
Chó đã thiến thường sống lâu hơn và ít gặp vấn đề về sức khỏe.
A castrated dog often lives longer and has fewer health problems.
Ghi chú dùng từ động vật thiến
Động vật thiến là những con vật đã trải qua quá trình thiến để kiểm soát sinh sản hoặc hành vi. Các thuật ngữ liên quan: 'neutered' (đã thiến), 'spayed' (thiến cái), 'sterilization' (thiến, triệt sản).
Video minh hoạ động vật thiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với động vật thiến
Câu hỏi thường gặp về "động vật thiến"
Động vật thiến tiếng Anh là gì?
Động vật thiến tiếng Anh là "castrated animal" (danh từ), nghĩa là: Động vật đã trải qua quá trình thiến để loại bỏ khả năng sinh sản, thường để kiểm soát sinh sản hoặc giảm hành vi.
"castrated animal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"castrated animal" nghĩa tiếng Việt là "động vật thiến". Động vật thiến là những con vật đã trải qua quá trình thiến để kiểm soát sinh sản hoặc hành vi.
Phát âm "castrated animal" như thế nào?
"castrated animal" có phiên âm IPA /ˈkæstreɪtɪd ˈænɪməl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "castrated animal"?
The castrated bull is less aggressive than the uncastrated one. — Con bò thiến ít hung dữ hơn con bò chưa thiến.