Tiếng Việt
Dột nát tiếng Anh là gì?
dột nát tiếng Anh là Dilapidated /dɪˈlæpɪdeɪtɪd/. Chỉ tình trạng của một công trình, vật dụng đã cũ kỹ, xuống cấp, không còn chắc chắn hoặc an toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dilapidated
Ví dụ câu với dột nát / Dilapidated
- 1
Ngôi nhà dột nát cần được sửa chữa khẩn cấp.
The dilapidated house needs urgent repairs.
- 2
Xe cũ kỹ, dột nát đã không còn an toàn để sử dụng.
The old, dilapidated car is no longer safe to use.
Ghi chú dùng từ dột nát
Từ 'dột nát' mô tả tình trạng xuống cấp của công trình hoặc vật dụng. Các từ liên quan gồm 'ruined' (bị hỏng nặng), 'decrepit' (xuống cấp, già yếu), 'dilapidation' (tình trạng xuống cấp).
Video minh hoạ dột nát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dột nát
Câu hỏi thường gặp về "dột nát"
Dột nát tiếng Anh là gì?
Dột nát tiếng Anh là "Dilapidated" (tính từ), nghĩa là: Chỉ tình trạng của một công trình, vật dụng đã cũ kỹ, xuống cấp, không còn chắc chắn hoặc an toàn.
"Dilapidated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dilapidated" nghĩa tiếng Việt là "dột nát". Từ 'dột nát' mô tả tình trạng xuống cấp của công trình hoặc vật dụng.
Phát âm "Dilapidated" như thế nào?
"Dilapidated" có phiên âm IPA /dɪˈlæpɪdeɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dilapidated"?
The dilapidated house needs urgent repairs. — Ngôi nhà dột nát cần được sửa chữa khẩn cấp.