Tiếng Việt
Nhà xuống cấp tiếng Anh là gì?
Nhà xuống cấp tiếng Anh là dilapidated house /dɪˈlæpɪdeɪtɪd haʊs/. Ngôi nhà cũ kỹ, xuống cấp, thường bị bỏ hoang hoặc không còn sử dụng tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dilapidated house
Ví dụ câu với Nhà xuống cấp / dilapidated house
- 1
The dilapidated house was abandoned for years.
Ngôi nhà xuống cấp đã bị bỏ hoang nhiều năm.
- 2
They decided to renovate the dilapidated house.
Họ quyết định sửa chữa ngôi nhà xuống cấp.
Ghi chú dùng từ Nhà xuống cấp
Từ này mô tả một ngôi nhà cũ kỹ, không còn tốt như ban đầu. Các từ liên quan: 'ruined' (bị hư hỏng nặng), 'decrepit' (xuống cấp, xiêu vẹo), 'deteriorated' (bị xuống cấp).
Video minh hoạ Nhà xuống cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhà xuống cấp
Câu hỏi thường gặp về "Nhà xuống cấp"
Nhà xuống cấp tiếng Anh là gì?
Nhà xuống cấp tiếng Anh là "dilapidated house" (danh từ), nghĩa là: Ngôi nhà cũ kỹ, xuống cấp, thường bị bỏ hoang hoặc không còn sử dụng tốt.
"dilapidated house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dilapidated house" nghĩa tiếng Việt là "Nhà xuống cấp". Từ này mô tả một ngôi nhà cũ kỹ, không còn tốt như ban đầu.
Phát âm "dilapidated house" như thế nào?
"dilapidated house" có phiên âm IPA /dɪˈlæpɪdeɪtɪd haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dilapidated house"?
Ngôi nhà xuống cấp đã bị bỏ hoang nhiều năm. — The dilapidated house was abandoned for years.