Tiếng Việt
Dốt nát tiếng Anh là gì?
dốt nát tiếng Anh là Illiterate /ɪˈlɪtərɪt/. Không biết đọc biết viết, thiếu kiến thức cơ bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Illiterate
Ví dụ câu với dốt nát / Illiterate
- 1
Anh ấy rất dốt nát về công nghệ mới.
He is very illiterate when it comes to new technology.
- 2
Cô ấy cảm thấy dốt nát trong lĩnh vực toán học.
She feels illiterate in the field of mathematics.
Ghi chú dùng từ dốt nát
Dốt nát mô tả người thiếu kiến thức hoặc kỹ năng cơ bản. Các từ liên quan: 'ignorant' (thiếu hiểu biết), 'uneducated' (không học hành), 'inexperienced' (thiếu kinh nghiệm).
Video minh hoạ dốt nát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dốt nát
Câu hỏi thường gặp về "dốt nát"
Dốt nát tiếng Anh là gì?
Dốt nát tiếng Anh là "Illiterate" (tính từ), nghĩa là: Không biết đọc biết viết, thiếu kiến thức cơ bản.
"Illiterate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Illiterate" nghĩa tiếng Việt là "dốt nát". Dốt nát mô tả người thiếu kiến thức hoặc kỹ năng cơ bản.
Phát âm "Illiterate" như thế nào?
"Illiterate" có phiên âm IPA /ɪˈlɪtərɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Illiterate"?
He is very illiterate when it comes to new technology. — Anh ấy rất dốt nát về công nghệ mới.