Tiếng Việt
Không biết chữ tiếng Anh là gì?
không biết chữ tiếng Anh là illiterate /ɪˈlɪtərət/. Không biết đọc biết viết, không có trình độ học vấn cơ bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
illiterate
Ví dụ câu với không biết chữ / illiterate
- 1
Anh ấy rất khó khăn trong việc đọc sách vì anh ấy không biết chữ.
He struggles to read books because he is illiterate.
- 2
Trẻ em trong vùng nông thôn thường thiếu khả năng đọc viết do thiếu trường học.
Children in rural areas often lack literacy skills due to the absence of schools.
Ghi chú dùng từ không biết chữ
Từ 'illiterate' mô tả người không biết đọc hoặc viết. Các từ liên quan gồm 'literacy' (khả năng đọc viết), 'illiteracy' (tình trạng mù chữ), 'literacy rate' (tỷ lệ biết đọc biết viết).
Video minh hoạ không biết chữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không biết chữ
Câu hỏi thường gặp về "không biết chữ"
Không biết chữ tiếng Anh là gì?
Không biết chữ tiếng Anh là "illiterate" (tính từ), nghĩa là: Không biết đọc biết viết, không có trình độ học vấn cơ bản.
"illiterate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"illiterate" nghĩa tiếng Việt là "không biết chữ". Từ 'illiterate' mô tả người không biết đọc hoặc viết.
Phát âm "illiterate" như thế nào?
"illiterate" có phiên âm IPA /ɪˈlɪtərət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "illiterate"?
He struggles to read books because he is illiterate. — Anh ấy rất khó khăn trong việc đọc sách vì anh ấy không biết chữ.