The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người mù công nghệ tiếng Anh là gì?

người mù công nghệ tiếng Anh là tech illiterate /tɛk ˈɪlɪtərət/. Người không thành thạo hoặc không hiểu biết về công nghệ số.

Hình minh hoạ "người mù công nghệ" tiếng Anh là "tech illiterate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tech illiterate

Danh từ
/tɛk ˈɪlɪtərət/

Ví dụ câu với người mù công nghệ / tech illiterate

  1. 1

    Many elderly people are tech illiterate and struggle with smartphones.

    Nhiều người cao tuổi không quen dùng công nghệ và gặp khó khăn với điện thoại thông minh.

  2. 2

    Being tech illiterate can limit job opportunities in today's digital world.

    Việc không biết công nghệ có thể hạn chế cơ hội việc làm trong thế giới số ngày nay.

Ghi chú dùng từ người mù công nghệ

Thuật ngữ này mô tả người không thành thạo công nghệ số. Các từ liên quan: 'technologically challenged' (không thành thạo công nghệ), 'digital divide' (khoảng cách số), 'digital literacy' (lành nghề số hóa).

Video minh hoạ người mù công nghệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người mù công nghệ

Câu hỏi thường gặp về "người mù công nghệ"

Người mù công nghệ tiếng Anh là gì?

Người mù công nghệ tiếng Anh là "tech illiterate" (danh từ), nghĩa là: Người không thành thạo hoặc không hiểu biết về công nghệ số.

"tech illiterate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tech illiterate" nghĩa tiếng Việt là "người mù công nghệ". Thuật ngữ này mô tả người không thành thạo công nghệ số.

Phát âm "tech illiterate" như thế nào?

"tech illiterate" có phiên âm IPA /tɛk ˈɪlɪtərət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tech illiterate"?

Nhiều người cao tuổi không quen dùng công nghệ và gặp khó khăn với điện thoại thông minh. — Many elderly people are tech illiterate and struggle with smartphones.