The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đốt nhang tiếng Anh là gì?

đốt nhang tiếng Anh là burn incense /bɜrn ɪnˈsɛns/. Hành động đốt nhang để cúng hoặc tạo mùi thơm.

Hình minh hoạ "đốt nhang" tiếng Anh là "burn incense"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

burn incense

Danh từ
/bɜrn ɪnˈsɛns/

Ví dụ câu với đốt nhang / burn incense

  1. 1

    Mỗi sáng, tôi đốt nhang để cầu bình an.

    Every morning, I burn incense to pray for peace.

  2. 2

    Trong lễ hội, người ta đốt nhang để tỏ lòng thành kính.

    During festivals, people burn incense to show respect.

Ghi chú dùng từ đốt nhang

Đốt nhang là hành động đốt các que nhang để cúng hoặc tạo mùi thơm. Các từ liên quan: 'cúng' (to offer), 'lễ hội' (festival), 'tâm linh' (spirituality).

Video minh hoạ đốt nhang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đốt nhang

Câu hỏi thường gặp về "đốt nhang"

Đốt nhang tiếng Anh là gì?

Đốt nhang tiếng Anh là "burn incense" (danh từ), nghĩa là: Hành động đốt nhang để cúng hoặc tạo mùi thơm.

"burn incense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"burn incense" nghĩa tiếng Việt là "đốt nhang". Đốt nhang là hành động đốt các que nhang để cúng hoặc tạo mùi thơm.

Phát âm "burn incense" như thế nào?

"burn incense" có phiên âm IPA /bɜrn ɪnˈsɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "burn incense"?

Every morning, I burn incense to pray for peace. — Mỗi sáng, tôi đốt nhang để cầu bình an.