Tiếng Việt
Bát hương tiếng Anh là gì?
bát hương tiếng Anh là incense burner /ɪnˈsɛns ˈbɜrnər/. Đồ dùng để đốt hương trong các nghi lễ tôn giáo hoặc thờ cúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
incense burner
Ví dụ câu với bát hương / incense burner
- 1
Người ta thường thắp bát hương trong bàn thờ tổ tiên.
People often light an incense burner on the ancestor altar.
- 2
Bát hương giúp tạo không khí linh thiêng trong đền chùa.
The incense burner helps create a sacred atmosphere in temples.
Ghi chú dùng từ bát hương
Bát hương là vật dùng để đốt hương, thường thấy trong các nghi lễ tôn giáo hoặc thờ cúng. Các từ liên quan: 'hương' (incense), 'bàn thờ' (altar), 'nghi lễ' (ritual).
Video minh hoạ bát hương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bát hương
Câu hỏi thường gặp về "bát hương"
Bát hương tiếng Anh là gì?
Bát hương tiếng Anh là "incense burner" (danh từ), nghĩa là: Đồ dùng để đốt hương trong các nghi lễ tôn giáo hoặc thờ cúng.
"incense burner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"incense burner" nghĩa tiếng Việt là "bát hương". Bát hương là vật dùng để đốt hương, thường thấy trong các nghi lễ tôn giáo hoặc thờ cúng.
Phát âm "incense burner" như thế nào?
"incense burner" có phiên âm IPA /ɪnˈsɛns ˈbɜrnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "incense burner"?
People often light an incense burner on the ancestor altar. — Người ta thường thắp bát hương trong bàn thờ tổ tiên.