The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đột tử tiếng Anh là gì?

đột tử tiếng Anh là Sudden death /ˈsʌdn dɛθ/. Cái chết đột ngột xảy ra mà không có dấu hiệu cảnh báo rõ ràng trước đó.

Hình minh hoạ "đột tử" tiếng Anh là "Sudden death"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sudden death

Danh từ
/ˈsʌdn dɛθ/

Ví dụ câu với đột tử / Sudden death

  1. 1

    Anh ấy đã trải qua đột tử trong khi đang tập thể dục.

    He experienced sudden death while exercising.

  2. 2

    Các bác sĩ cố gắng cứu người bị đột tử, nhưng không thành công.

    Doctors tried to save the person suffering from sudden death, but were unsuccessful.

Ghi chú dùng từ đột tử

Đột tử là cái chết đột ngột không rõ nguyên nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'heart attack' (đau tim), 'cardiac arrest' (ngưng tim), và 'stroke' (đột quỵ).

Video minh hoạ đột tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đột tử

Câu hỏi thường gặp về "đột tử"

Đột tử tiếng Anh là gì?

Đột tử tiếng Anh là "Sudden death" (danh từ), nghĩa là: Cái chết đột ngột xảy ra mà không có dấu hiệu cảnh báo rõ ràng trước đó.

"Sudden death" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sudden death" nghĩa tiếng Việt là "đột tử". Đột tử là cái chết đột ngột không rõ nguyên nhân.

Phát âm "Sudden death" như thế nào?

"Sudden death" có phiên âm IPA /ˈsʌdn dɛθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sudden death"?

He experienced sudden death while exercising. — Anh ấy đã trải qua đột tử trong khi đang tập thể dục.