The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đột phá khẩu tiếng Anh là gì?

đột phá khẩu tiếng Anh là Breakthrough point /ˈbreɪkθruː pɔɪnt/. Điểm đột phá hoặc điểm then chốt trong một quá trình hoặc cuộc chiến.

Hình minh hoạ "đột phá khẩu" tiếng Anh là "Breakthrough point"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Breakthrough point

Danh từ
/ˈbreɪkθruː pɔɪnt/

Ví dụ câu với đột phá khẩu / Breakthrough point

  1. 1

    Chiến thắng này là một điểm đột phá quan trọng trong cuộc chiến.

    This victory was a crucial breakthrough point in the war.

  2. 2

    Chúng tôi đã tìm ra điểm đột phá để giải quyết vấn đề.

    We found the breakthrough point to solve the problem.

Ghi chú dùng từ đột phá khẩu

Đột phá khẩu là điểm quan trọng mở ra bước ngoặt mới. Các thuật ngữ liên quan: 'đột phá' (breakthrough), 'điểm then chốt' (key point), 'bước ngoặt' (turning point).

Video minh hoạ đột phá khẩu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đột phá khẩu

Câu hỏi thường gặp về "đột phá khẩu"

Đột phá khẩu tiếng Anh là gì?

Đột phá khẩu tiếng Anh là "Breakthrough point" (danh từ), nghĩa là: Điểm đột phá hoặc điểm then chốt trong một quá trình hoặc cuộc chiến.

"Breakthrough point" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Breakthrough point" nghĩa tiếng Việt là "đột phá khẩu". Đột phá khẩu là điểm quan trọng mở ra bước ngoặt mới.

Phát âm "Breakthrough point" như thế nào?

"Breakthrough point" có phiên âm IPA /ˈbreɪkθruː pɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Breakthrough point"?

This victory was a crucial breakthrough point in the war. — Chiến thắng này là một điểm đột phá quan trọng trong cuộc chiến.