The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đợt sóng tiếng Anh là gì?

đợt sóng tiếng Anh là wave surge /weɪv ˈsɜrdʒ/. Sự tăng đột ngột của một hiện tượng, thường dùng để chỉ sự tăng mạnh của giá cả hoặc hoạt động trong thị trường.

Hình minh hoạ "đợt sóng" tiếng Anh là "wave surge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wave surge

Danh từ
/weɪv ˈsɜrdʒ/

Ví dụ câu với đợt sóng / wave surge

  1. 1

    Sóng dữ dội khiến bãi biển trở nên nguy hiểm cho du khách.

    The wave surge caused by the storm made the beach dangerous for swimmers.

  2. 2

    Sự tăng đột ngột của giá cổ phiếu đã làm thị trường chứng khoán biến động mạnh.

    The wave surge in stock prices caused the stock market to fluctuate significantly.

Ghi chú dùng từ đợt sóng

Đợt sóng thường dùng để mô tả sự tăng đột ngột trong các lĩnh vực như kinh tế, thời tiết. Các từ liên quan gồm 'tăng đột biến' (spike), 'biến động' (fluctuation), 'bão tố' (storm).

Video minh hoạ đợt sóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đợt sóng

Câu hỏi thường gặp về "đợt sóng"

Đợt sóng tiếng Anh là gì?

Đợt sóng tiếng Anh là "wave surge" (danh từ), nghĩa là: Sự tăng đột ngột của một hiện tượng, thường dùng để chỉ sự tăng mạnh của giá cả hoặc hoạt động trong thị trường.

"wave surge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wave surge" nghĩa tiếng Việt là "đợt sóng". Đợt sóng thường dùng để mô tả sự tăng đột ngột trong các lĩnh vực như kinh tế, thời tiết.

Phát âm "wave surge" như thế nào?

"wave surge" có phiên âm IPA /weɪv ˈsɜrdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wave surge"?

The wave surge caused by the storm made the beach dangerous for swimmers. — Sóng dữ dội khiến bãi biển trở nên nguy hiểm cho du khách.