Tiếng Việt
Hành động dại dột tiếng Anh là gì?
hành động dại dột tiếng Anh là foolish action /ˈfulɪʃ ˈækʃən/. Hành động thiếu suy nghĩ, ngu ngốc hoặc không cẩn thận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foolish action
Ví dụ câu với hành động dại dột / foolish action
- 1
Anh ấy đã làm một hành động dại dột khi bỏ qua lời khuyên của bạn.
He made a foolish action by ignoring your advice.
- 2
Hành động dại dột của cô ấy đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Her foolish action led to serious consequences.
Ghi chú dùng từ hành động dại dột
Hành động dại dột là hành động thiếu suy nghĩ hoặc ngu ngốc. Các từ liên quan gồm 'rash', 'impulsive', và 'reckless', đều mang ý nghĩa hành động thiếu suy nghĩ hoặc không cẩn thận.
Video minh hoạ hành động dại dột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hành động dại dột
Câu hỏi thường gặp về "hành động dại dột"
Hành động dại dột tiếng Anh là gì?
Hành động dại dột tiếng Anh là "foolish action" (danh từ), nghĩa là: Hành động thiếu suy nghĩ, ngu ngốc hoặc không cẩn thận.
"foolish action" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foolish action" nghĩa tiếng Việt là "hành động dại dột". Hành động dại dột là hành động thiếu suy nghĩ hoặc ngu ngốc.
Phát âm "foolish action" như thế nào?
"foolish action" có phiên âm IPA /ˈfulɪʃ ˈækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foolish action"?
He made a foolish action by ignoring your advice. — Anh ấy đã làm một hành động dại dột khi bỏ qua lời khuyên của bạn.