Tiếng Việt
Đợt tiếng Anh là gì?
đợt tiếng Anh là phase /feɪz/. Giai đoạn hoặc thời kỳ trong quá trình phát triển hoặc diễn ra của một sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
phase
Ví dụ câu với đợt / phase
- 1
Chúng tôi đang trong đợt khảo sát cuối cùng.
We are in the final phase of the survey.
- 2
Đợt thi đấu thứ hai bắt đầu vào tuần tới.
The second phase of the competition starts next week.
Ghi chú dùng từ đợt
Đợt thường dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc giai đoạn trong quá trình. Các từ liên quan gồm 'giai đoạn' (stage), 'thời kỳ' (period), 'chu kỳ' (cycle).
Video minh hoạ đợt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đợt
Câu hỏi thường gặp về "đợt"
Đợt tiếng Anh là gì?
Đợt tiếng Anh là "phase" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn hoặc thời kỳ trong quá trình phát triển hoặc diễn ra của một sự kiện.
"phase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"phase" nghĩa tiếng Việt là "đợt". Đợt thường dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc giai đoạn trong quá trình.
Phát âm "phase" như thế nào?
"phase" có phiên âm IPA /feɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "phase"?
We are in the final phase of the survey. — Chúng tôi đang trong đợt khảo sát cuối cùng.