Tiếng Việt
Dự án kinh doanh tiếng Anh là gì?
dự án kinh doanh tiếng Anh là Business project /ˈbɪznɪs ˈprɒʤɛkt/. Dự án kinh doanh là một kế hoạch hoặc sáng kiến nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận hoặc phát triển doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Business project
Ví dụ câu với dự án kinh doanh / Business project
- 1
Chúng tôi đang bắt đầu một dự án kinh doanh mới trong lĩnh vực công nghệ.
We are starting a new business project in the technology sector.
- 2
Dự án kinh doanh này cần nhiều nguồn vốn và kế hoạch chi tiết.
This business project requires significant capital and detailed planning.
Ghi chú dùng từ dự án kinh doanh
Dự án kinh doanh là một hoạt động nhằm phát triển hoặc mở rộng doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'startup' (khởi nghiệp), 'investment' (đầu tư), và 'entrepreneurship' (khởi nghiệp, doanh nhân).
Video minh hoạ dự án kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dự án kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "dự án kinh doanh"
Dự án kinh doanh tiếng Anh là gì?
Dự án kinh doanh tiếng Anh là "Business project" (danh từ), nghĩa là: Dự án kinh doanh là một kế hoạch hoặc sáng kiến nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận hoặc phát triển doanh nghiệp.
"Business project" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Business project" nghĩa tiếng Việt là "dự án kinh doanh". Dự án kinh doanh là một hoạt động nhằm phát triển hoặc mở rộng doanh nghiệp.
Phát âm "Business project" như thế nào?
"Business project" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˈprɒʤɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Business project"?
We are starting a new business project in the technology sector. — Chúng tôi đang bắt đầu một dự án kinh doanh mới trong lĩnh vực công nghệ.