The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chẵn tiếng Anh là gì?

chẵn tiếng Anh là Even /ˈiːvən/. Chẵn là tính từ chỉ số chục hoặc số chia hết cho 2.

Hình minh hoạ "chẵn" tiếng Anh là "Even"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Even

Tính từ
/ˈiːvən/

Ví dụ câu với chẵn / Even

  1. 1

    Số 4 là số chẵn.

    Number 4 is even.

  2. 2

    Chúng tôi có số lượng chẵn người trong nhóm.

    We have an even number of people in the group.

Ghi chú dùng từ chẵn

Chẵn dùng để mô tả số chia hết cho 2. Các từ liên quan gồm: 'odd' (lẻ), 'parity' (tính chẵn lẻ), 'divisible' (chia hết).

Video minh hoạ chẵn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chẵn

Câu hỏi thường gặp về "chẵn"

Chẵn tiếng Anh là gì?

Chẵn tiếng Anh là "Even" (tính từ), nghĩa là: Chẵn là tính từ chỉ số chục hoặc số chia hết cho 2.

"Even" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Even" nghĩa tiếng Việt là "chẵn". Chẵn dùng để mô tả số chia hết cho 2.

Phát âm "Even" như thế nào?

"Even" có phiên âm IPA /ˈiːvən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Even"?

Number 4 is even. — Số 4 là số chẵn.