Tiếng Việt
Chẵn lẻ tiếng Anh là gì?
chẵn lẻ tiếng Anh là Even and odd /ˈiːvən ənd ˈɒd/. Cụm từ chỉ các số chẵn và số lẻ trong toán học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Even and odd
Ví dụ câu với chẵn lẻ / Even and odd
- 1
Số 4 là số chẵn, còn số 7 là số lẻ.
Number 4 is even, while number 7 is odd.
- 2
Chúng ta cần phân loại các số chẵn và lẻ để giải bài toán.
We need to classify even and odd numbers to solve the problem.
Ghi chú dùng từ chẵn lẻ
Chỉ các số chia hết cho 2 là số chẵn, còn lại là số lẻ. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'even' (chẵn), 'odd' (lẻ), 'parity' (tính chẵn lẻ).
Video minh hoạ chẵn lẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chẵn lẻ
Câu hỏi thường gặp về "chẵn lẻ"
Chẵn lẻ tiếng Anh là gì?
Chẵn lẻ tiếng Anh là "Even and odd" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ các số chẵn và số lẻ trong toán học.
"Even and odd" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Even and odd" nghĩa tiếng Việt là "chẵn lẻ". Chỉ các số chia hết cho 2 là số chẵn, còn lại là số lẻ.
Phát âm "Even and odd" như thế nào?
"Even and odd" có phiên âm IPA /ˈiːvən ənd ˈɒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Even and odd"?
Number 4 is even, while number 7 is odd. — Số 4 là số chẵn, còn số 7 là số lẻ.