The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dư nợ bình quân tiếng Anh là gì?

dư nợ bình quân tiếng Anh là Average debt balance /ˈævərɪʤ dɛt ˈbæləns/. Số dư nợ trung bình của một khoản vay hoặc khoản nợ trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "dư nợ bình quân" tiếng Anh là "Average debt balance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Average debt balance

Danh từ
/ˈævərɪʤ dɛt ˈbæləns/

Ví dụ câu với dư nợ bình quân / Average debt balance

  1. 1

    The company's average debt balance increased last quarter.

    Khoản dư nợ bình quân của công ty tăng trong quý trước.

  2. 2

    Investors are concerned about the rising average debt balance.

    Các nhà đầu tư lo ngại về việc tăng dư nợ bình quân.

Ghi chú dùng từ dư nợ bình quân

Dư nợ bình quân giúp đánh giá mức độ vay trung bình của một tổ chức hoặc cá nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'debt', 'liability', 'financial ratio' - 'nợ', 'nghĩa vụ', 'tỷ lệ tài chính'.

Video minh hoạ dư nợ bình quân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dư nợ bình quân

Câu hỏi thường gặp về "dư nợ bình quân"

Dư nợ bình quân tiếng Anh là gì?

Dư nợ bình quân tiếng Anh là "Average debt balance" (danh từ), nghĩa là: Số dư nợ trung bình của một khoản vay hoặc khoản nợ trong một khoảng thời gian nhất định.

"Average debt balance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Average debt balance" nghĩa tiếng Việt là "dư nợ bình quân". Dư nợ bình quân giúp đánh giá mức độ vay trung bình của một tổ chức hoặc cá nhân.

Phát âm "Average debt balance" như thế nào?

"Average debt balance" có phiên âm IPA /ˈævərɪʤ dɛt ˈbæləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Average debt balance"?

Khoản dư nợ bình quân của công ty tăng trong quý trước. — The company's average debt balance increased last quarter.