Tiếng Việt
Dư nợ giảm dần tiếng Anh là gì?
dư nợ giảm dần tiếng Anh là Declining debt balance /dɪˈklaɪnɪŋ dɛt ˈbæləns/. Số dư nợ giảm dần theo thời gian, thường trong các khoản vay hoặc khoản nợ có lãi suất giảm dần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Declining debt balance
Ví dụ câu với dư nợ giảm dần / Declining debt balance
- 1
The declining debt balance indicates that the borrower is gradually paying off the loan.
The declining debt balance shows the borrower is gradually paying off the loan.
- 2
As the debt decreases, the interest payments also decrease over time.
As the debt decreases, the interest payments also decrease over time.
Ghi chú dùng từ dư nợ giảm dần
Dư nợ giảm dần là dạng số dư nợ giảm theo thời gian, thường thấy trong các khoản vay có lãi suất giảm dần. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'amortization' (khấu hao), 'loan repayment' (trả nợ), và 'interest reduction' (giảm lãi suất).
Video minh hoạ dư nợ giảm dần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dư nợ giảm dần
Câu hỏi thường gặp về "dư nợ giảm dần"
Dư nợ giảm dần tiếng Anh là gì?
Dư nợ giảm dần tiếng Anh là "Declining debt balance" (danh từ), nghĩa là: Số dư nợ giảm dần theo thời gian, thường trong các khoản vay hoặc khoản nợ có lãi suất giảm dần.
"Declining debt balance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Declining debt balance" nghĩa tiếng Việt là "dư nợ giảm dần". Dư nợ giảm dần là dạng số dư nợ giảm theo thời gian, thường thấy trong các khoản vay có lãi suất giảm dần.
Phát âm "Declining debt balance" như thế nào?
"Declining debt balance" có phiên âm IPA /dɪˈklaɪnɪŋ dɛt ˈbæləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Declining debt balance"?
The declining debt balance shows the borrower is gradually paying off the loan. — The declining debt balance indicates that the borrower is gradually paying off the loan.