Tiếng Việt
Dự phòng giảm giá tiếng Anh là gì?
dự phòng giảm giá tiếng Anh là Price decrease provision /praɪs dɪˈkriːs prəˈvɪʒən/. Điều khoản quy định giảm giá hàng hóa hoặc dịch vụ trong hợp đồng hoặc chính sách bán hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Price decrease provision
Ví dụ câu với dự phòng giảm giá / Price decrease provision
- 1
Hợp đồng này có điều khoản dự phòng giảm giá khi doanh số bán hàng vượt mức nhất định.
This contract includes a price decrease provision if sales exceed a certain threshold.
- 2
Chính sách dự phòng giảm giá giúp công ty duy trì lợi nhuận trong thời kỳ cạnh tranh gay gắt.
The price decrease provision helps the company maintain profits during intense competition.
Ghi chú dùng từ dự phòng giảm giá
Dự phòng giảm giá là điều khoản trong hợp đồng nhằm giảm giá bán hàng khi có điều kiện nhất định. Các thuật ngữ liên quan: 'discount' (giảm giá), 'contract' (hợp đồng), 'sales threshold' (ngưỡng doanh số).
Video minh hoạ dự phòng giảm giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dự phòng giảm giá
Câu hỏi thường gặp về "dự phòng giảm giá"
Dự phòng giảm giá tiếng Anh là gì?
Dự phòng giảm giá tiếng Anh là "Price decrease provision" (danh từ), nghĩa là: Điều khoản quy định giảm giá hàng hóa hoặc dịch vụ trong hợp đồng hoặc chính sách bán hàng.
"Price decrease provision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Price decrease provision" nghĩa tiếng Việt là "dự phòng giảm giá". Dự phòng giảm giá là điều khoản trong hợp đồng nhằm giảm giá bán hàng khi có điều kiện nhất định.
Phát âm "Price decrease provision" như thế nào?
"Price decrease provision" có phiên âm IPA /praɪs dɪˈkriːs prəˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Price decrease provision"?
This contract includes a price decrease provision if sales exceed a certain threshold. — Hợp đồng này có điều khoản dự phòng giảm giá khi doanh số bán hàng vượt mức nhất định.