The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dự phòng rủi ro tiếng Anh là gì?

dự phòng rủi ro tiếng Anh là Risk provision /rɪsk prəˈvɪʒən/. Dự phòng rủi ro là việc chuẩn bị các biện pháp để giảm thiểu thiệt hại do rủi ro gây ra.

Hình minh hoạ "dự phòng rủi ro" tiếng Anh là "Risk provision"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Risk provision

Danh từ
/rɪsk prəˈvɪʒən/

Ví dụ câu với dự phòng rủi ro / Risk provision

  1. 1

    Công ty đã thiết lập một quỹ dự phòng rủi ro để đối phó với các tình huống khẩn cấp.

    The company established a risk provision fund to handle emergencies.

  2. 2

    Dự phòng rủi ro là một phần quan trọng trong quản lý tài chính doanh nghiệp.

    Risk provision is an important part of corporate financial management.

Ghi chú dùng từ dự phòng rủi ro

Dự phòng rủi ro giúp giảm thiểu thiệt hại trong kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan: 'insurance' (bảo hiểm), 'contingency plan' (kế hoạch dự phòng), 'risk management' (quản lý rủi ro).

Video minh hoạ dự phòng rủi ro

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dự phòng rủi ro

Câu hỏi thường gặp về "dự phòng rủi ro"

Dự phòng rủi ro tiếng Anh là gì?

Dự phòng rủi ro tiếng Anh là "Risk provision" (danh từ), nghĩa là: Dự phòng rủi ro là việc chuẩn bị các biện pháp để giảm thiểu thiệt hại do rủi ro gây ra.

"Risk provision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Risk provision" nghĩa tiếng Việt là "dự phòng rủi ro". Dự phòng rủi ro giúp giảm thiểu thiệt hại trong kinh doanh.

Phát âm "Risk provision" như thế nào?

"Risk provision" có phiên âm IPA /rɪsk prəˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Risk provision"?

The company established a risk provision fund to handle emergencies. — Công ty đã thiết lập một quỹ dự phòng rủi ro để đối phó với các tình huống khẩn cấp.