Tiếng Việt
Dự phòng phí tiếng Anh là gì?
dự phòng phí tiếng Anh là Expense provision /ɪkˈspɛns prəˈvɪʒən/. Khoản dự phòng để chi trả các khoản không lường trước hoặc phát sinh trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Expense provision
Ví dụ câu với dự phòng phí / Expense provision
- 1
Công ty luôn đặt dự phòng phí để đối phó với các rủi ro tài chính.
The company always allocates expense provision to handle financial risks.
- 2
Dự phòng phí giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định trong thời kỳ khó khăn.
Expense provision helps the business maintain stability during tough times.
Ghi chú dùng từ dự phòng phí
Dự phòng phí là khoản dự trữ tài chính dành cho các chi phí không dự kiến. Các thuật ngữ liên quan gồm 'reserve fund' (quỹ dự phòng), 'contingency fund' (quỹ phòng ngừa rủi ro), 'budgeting' (lập ngân sách), và 'financial planning' (kế hoạch tài chính).
Video minh hoạ dự phòng phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dự phòng phí
Câu hỏi thường gặp về "dự phòng phí"
Dự phòng phí tiếng Anh là gì?
Dự phòng phí tiếng Anh là "Expense provision" (danh từ), nghĩa là: Khoản dự phòng để chi trả các khoản không lường trước hoặc phát sinh trong tương lai.
"Expense provision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Expense provision" nghĩa tiếng Việt là "dự phòng phí". Dự phòng phí là khoản dự trữ tài chính dành cho các chi phí không dự kiến.
Phát âm "Expense provision" như thế nào?
"Expense provision" có phiên âm IPA /ɪkˈspɛns prəˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Expense provision"?
The company always allocates expense provision to handle financial risks. — Công ty luôn đặt dự phòng phí để đối phó với các rủi ro tài chính.