Tiếng Việt
Dư âm tiếng Anh là gì?
dư âm tiếng Anh là Aftertaste /ˈæftərˌteɪst/. Hậu vị, cảm giác còn lại sau khi thưởng thức thức ăn hoặc đồ uống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Aftertaste
Ví dụ câu với dư âm / Aftertaste
- 1
Sau khi uống cà phê, tôi cảm nhận được dư âm đắng nhẹ trong miệng.
After drinking the coffee, I noticed a slight bitter aftertaste in my mouth.
- 2
Dư âm của rượu vang này kéo dài rất lâu, làm tôi nhớ mãi.
The aftertaste of this wine lasts very long, leaving a lasting impression.
Ghi chú dùng từ dư âm
Dư âm là cảm giác còn lại sau khi thưởng thức thức ăn hoặc đồ uống. Các từ liên quan: 'afterglow' (ánh sáng còn lại), 'residual' (còn lại), 'linger' (kéo dài).
Video minh hoạ dư âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dư âm
Câu hỏi thường gặp về "dư âm"
Dư âm tiếng Anh là gì?
Dư âm tiếng Anh là "Aftertaste" (danh từ), nghĩa là: Hậu vị, cảm giác còn lại sau khi thưởng thức thức ăn hoặc đồ uống.
"Aftertaste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Aftertaste" nghĩa tiếng Việt là "dư âm". Dư âm là cảm giác còn lại sau khi thưởng thức thức ăn hoặc đồ uống.
Phát âm "Aftertaste" như thế nào?
"Aftertaste" có phiên âm IPA /ˈæftərˌteɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Aftertaste"?
After drinking the coffee, I noticed a slight bitter aftertaste in my mouth. — Sau khi uống cà phê, tôi cảm nhận được dư âm đắng nhẹ trong miệng.