Tiếng Việt
Dôi tiếng Anh là gì?
dôi tiếng Anh là excess /ɪkˈsɛs/. Số lượng vượt quá mức cần thiết hoặc mong đợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
excess
Ví dụ câu với dôi / excess
- 1
Có quá nhiều thức ăn, đó là sự dôi thừa.
There is an excess of food, which is unnecessary.
- 2
Anh ấy đã mua quá nhiều quần áo, dẫn đến dôi ra không dùng hết.
He bought too many clothes, resulting in excess that he couldn't wear all.
Ghi chú dùng từ dôi
Dôi đề cập đến sự thừa thãi hoặc vượt quá mức cần thiết. Các từ liên quan gồm 'surplus' (dư thừa), 'redundant' (thừa thãi), 'overabundance' (dư thừa nhiều).
Video minh hoạ dôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dôi
Câu hỏi thường gặp về "dôi"
Dôi tiếng Anh là gì?
Dôi tiếng Anh là "excess" (danh từ), nghĩa là: Số lượng vượt quá mức cần thiết hoặc mong đợi.
"excess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"excess" nghĩa tiếng Việt là "dôi". Dôi đề cập đến sự thừa thãi hoặc vượt quá mức cần thiết.
Phát âm "excess" như thế nào?
"excess" có phiên âm IPA /ɪkˈsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "excess"?
There is an excess of food, which is unnecessary. — Có quá nhiều thức ăn, đó là sự dôi thừa.