Tiếng Việt
Dư ra tiếng Anh là gì?
dư ra tiếng Anh là Leftover /ˈlɛftˌoʊvər/. Còn thừa, còn lại sau khi đã dùng hoặc phân chia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Leftover
Ví dụ câu với dư ra / Leftover
- 1
Phần thức ăn còn dư ra trong tủ lạnh.
There are some leftovers in the fridge.
- 2
Chúng tôi đã ăn hết, chỉ còn dư ra một ít.
We finished eating, only a little was left over.
Ghi chú dùng từ dư ra
Dư ra dùng để mô tả phần còn lại, còn thừa sau khi sử dụng. Các từ liên quan: surplus (dư thừa), remainder (phần còn lại), excess (dư thừa).
Video minh hoạ dư ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dư ra
Câu hỏi thường gặp về "dư ra"
Dư ra tiếng Anh là gì?
Dư ra tiếng Anh là "Leftover" (tính từ), nghĩa là: Còn thừa, còn lại sau khi đã dùng hoặc phân chia.
"Leftover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Leftover" nghĩa tiếng Việt là "dư ra". Dư ra dùng để mô tả phần còn lại, còn thừa sau khi sử dụng.
Phát âm "Leftover" như thế nào?
"Leftover" có phiên âm IPA /ˈlɛftˌoʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Leftover"?
There are some leftovers in the fridge. — Phần thức ăn còn dư ra trong tủ lạnh.