Tiếng Việt
Dự trù vật tư tiếng Anh là gì?
dự trù vật tư tiếng Anh là material estimation /məˈtɪəriəl ˌɛstɪˈmeɪʃən/. ước lượng số lượng vật tư cần thiết cho dự án hoặc công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
material estimation
Ví dụ câu với dự trù vật tư / material estimation
- 1
The contractor provided a detailed material estimation for the new building.
Nhà thầu cung cấp dự trù vật tư chi tiết cho tòa nhà mới.
- 2
Accurate material estimation helps in budgeting effectively.
Dự trù vật tư chính xác giúp quản lý ngân sách hiệu quả.
Ghi chú dùng từ dự trù vật tư
Dự trù vật tư là quá trình ước lượng số lượng vật tư cần thiết cho dự án. Các thuật ngữ liên quan: dự toán (cost estimation), quản lý dự án (project management), vật tư xây dựng (construction materials).
Video minh hoạ dự trù vật tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dự trù vật tư
Câu hỏi thường gặp về "dự trù vật tư"
Dự trù vật tư tiếng Anh là gì?
Dự trù vật tư tiếng Anh là "material estimation" (danh từ), nghĩa là: ước lượng số lượng vật tư cần thiết cho dự án hoặc công trình.
"material estimation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"material estimation" nghĩa tiếng Việt là "dự trù vật tư". Dự trù vật tư là quá trình ước lượng số lượng vật tư cần thiết cho dự án.
Phát âm "material estimation" như thế nào?
"material estimation" có phiên âm IPA /məˈtɪəriəl ˌɛstɪˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "material estimation"?
Nhà thầu cung cấp dự trù vật tư chi tiết cho tòa nhà mới. — The contractor provided a detailed material estimation for the new building.