Tiếng Việt
Dự toán kinh phí tiếng Anh là gì?
dự toán kinh phí tiếng Anh là Budget estimation /ˈbʌʤɪt ˌɛstɪˈmeɪʃən/. Dự tính số tiền cần thiết cho một dự án hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Budget estimation
Ví dụ câu với dự toán kinh phí / Budget estimation
- 1
Dự toán kinh phí cho dự án xây dựng đã được phê duyệt.
The budget estimation for the construction project has been approved.
- 2
Chúng tôi cần dự toán kinh phí trước khi bắt đầu công việc.
We need a budget estimation before starting the work.
Ghi chú dùng từ dự toán kinh phí
Dự toán kinh phí là quá trình xác định số tiền cần thiết cho dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm có ngân sách (budget), kế hoạch tài chính (financial plan), và chi phí dự kiến (anticipated costs).
Video minh hoạ dự toán kinh phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dự toán kinh phí
Câu hỏi thường gặp về "dự toán kinh phí"
Dự toán kinh phí tiếng Anh là gì?
Dự toán kinh phí tiếng Anh là "Budget estimation" (danh từ), nghĩa là: Dự tính số tiền cần thiết cho một dự án hoặc hoạt động.
"Budget estimation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Budget estimation" nghĩa tiếng Việt là "dự toán kinh phí". Dự toán kinh phí là quá trình xác định số tiền cần thiết cho dự án.
Phát âm "Budget estimation" như thế nào?
"Budget estimation" có phiên âm IPA /ˈbʌʤɪt ˌɛstɪˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Budget estimation"?
The budget estimation for the construction project has been approved. — Dự toán kinh phí cho dự án xây dựng đã được phê duyệt.