Tiếng Việt
Dự trù tiếng Anh là gì?
dự trù tiếng Anh là provide for /prəˈvaɪd fɔː/. Cung cấp hoặc chuẩn bị những thứ cần thiết cho ai đó hoặc cho một mục đích nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
provide for
Ví dụ câu với dự trù / provide for
- 1
Chúng tôi sẽ dự trù ngân sách cho dự án này.
We will provide for the budget for this project.
- 2
Ông ấy luôn dự trù đủ thức ăn cho gia đình.
He always provides enough food for his family.
Ghi chú dùng từ dự trù
Dự trù là hành động chuẩn bị hoặc cung cấp những thứ cần thiết. Các từ liên quan gồm có 'supply' (cung cấp), 'allocate' (phân bổ), 'budget' (ngân sách).
Video minh hoạ dự trù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dự trù
Câu hỏi thường gặp về "dự trù"
Dự trù tiếng Anh là gì?
Dự trù tiếng Anh là "provide for" (động từ), nghĩa là: Cung cấp hoặc chuẩn bị những thứ cần thiết cho ai đó hoặc cho một mục đích nào đó.
"provide for" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"provide for" nghĩa tiếng Việt là "dự trù". Dự trù là hành động chuẩn bị hoặc cung cấp những thứ cần thiết.
Phát âm "provide for" như thế nào?
"provide for" có phiên âm IPA /prəˈvaɪd fɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "provide for"?
We will provide for the budget for this project. — Chúng tôi sẽ dự trù ngân sách cho dự án này.