The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Du xuân tiếng Anh là gì?

du xuân tiếng Anh là spring outing /sprɪŋ ˈaʊtɪŋ/. Chuyến đi chơi vào mùa xuân để thư giãn hoặc thưởng ngoạn cảnh đẹp.

Hình minh hoạ "du xuân" tiếng Anh là "spring outing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spring outing

Danh từ
/sprɪŋ ˈaʊtɪŋ/

Ví dụ câu với du xuân / spring outing

  1. 1

    Chúng tôi đã đi du xuân vào cuối tuần qua để tận hưởng khí hậu ấm áp.

    We went on a spring outing last weekend to enjoy the warm weather.

  2. 2

    Gia đình tôi thích du xuân ở công viên để xem hoa nở.

    My family enjoys spring outings in the park to see the blooming flowers.

Ghi chú dùng từ du xuân

Du xuân là hoạt động phổ biến vào mùa xuân để thư giãn và thưởng ngoạn thiên nhiên. Các từ liên quan: picnic (dã ngoại), holiday (ngày lễ), nature (thiên nhiên).

Video minh hoạ du xuân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với du xuân

Câu hỏi thường gặp về "du xuân"

Du xuân tiếng Anh là gì?

Du xuân tiếng Anh là "spring outing" (danh từ), nghĩa là: Chuyến đi chơi vào mùa xuân để thư giãn hoặc thưởng ngoạn cảnh đẹp.

"spring outing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spring outing" nghĩa tiếng Việt là "du xuân". Du xuân là hoạt động phổ biến vào mùa xuân để thư giãn và thưởng ngoạn thiên nhiên.

Phát âm "spring outing" như thế nào?

"spring outing" có phiên âm IPA /sprɪŋ ˈaʊtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spring outing"?

We went on a spring outing last weekend to enjoy the warm weather. — Chúng tôi đã đi du xuân vào cuối tuần qua để tận hưởng khí hậu ấm áp.