Tiếng Việt
Đưa đẩy tiếng Anh là gì?
đưa đẩy tiếng Anh là push /pʊʃ/. đẩy mạnh hoặc thúc đẩy ai đó hoặc cái gì đó đi về phía trước hoặc theo hướng nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
push
Ví dụ câu với đưa đẩy / push
- 1
Anh ấy đã đưa đẩy chiếc xe qua đám cỏ.
He pushed the car through the grass.
- 2
Cô ấy đã đưa đẩy bản thân để hoàn thành dự án.
She pushed herself to finish the project.
Ghi chú dùng từ đưa đẩy
Đưa đẩy là hành động đẩy hoặc thúc đẩy ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan: 'thúc đẩy' (to promote), 'đẩy' (to shove), 'đẩy mạnh' (to boost).
Video minh hoạ đưa đẩy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đưa đẩy
Câu hỏi thường gặp về "đưa đẩy"
Đưa đẩy tiếng Anh là gì?
Đưa đẩy tiếng Anh là "push" (động từ), nghĩa là: đẩy mạnh hoặc thúc đẩy ai đó hoặc cái gì đó đi về phía trước hoặc theo hướng nhất định.
"push" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"push" nghĩa tiếng Việt là "đưa đẩy". Đưa đẩy là hành động đẩy hoặc thúc đẩy ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "push" như thế nào?
"push" có phiên âm IPA /pʊʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "push"?
He pushed the car through the grass. — Anh ấy đã đưa đẩy chiếc xe qua đám cỏ.