The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dưa hoàng kim tiếng Anh là gì?

dưa hoàng kim tiếng Anh là golden honeydew melon /ˈgoʊldən ˈhʌniˌdu ˈmɛlən/. Dưa hoàng kim là loại dưa có vỏ màu vàng sáng, thịt ngọt và mọng nước, thường được ưa chuộng trong mùa hè.

Hình minh hoạ "dưa hoàng kim" tiếng Anh là "golden honeydew melon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

golden honeydew melon

Danh từ
/ˈgoʊldən ˈhʌniˌdu ˈmɛlən/

Ví dụ câu với dưa hoàng kim / golden honeydew melon

  1. 1

    Tôi thích ăn dưa hoàng kim vào những ngày nóng.

    I love eating golden honeydew melon on hot days.

  2. 2

    Dưa hoàng kim rất ngon và bổ dưỡng.

    Golden honeydew melon is very tasty and nutritious.

Ghi chú dùng từ dưa hoàng kim

Dưa hoàng kim là loại trái cây thuộc họ bầu bí, có vị ngọt dịu. Các từ liên quan: 'melon' (dưa), 'fruit' (trái cây), 'summer' (mùa hè).

Video minh hoạ dưa hoàng kim

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với dưa hoàng kim

Câu hỏi thường gặp về "dưa hoàng kim"

Dưa hoàng kim tiếng Anh là gì?

Dưa hoàng kim tiếng Anh là "golden honeydew melon" (danh từ), nghĩa là: Dưa hoàng kim là loại dưa có vỏ màu vàng sáng, thịt ngọt và mọng nước, thường được ưa chuộng trong mùa hè.

"golden honeydew melon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"golden honeydew melon" nghĩa tiếng Việt là "dưa hoàng kim". Dưa hoàng kim là loại trái cây thuộc họ bầu bí, có vị ngọt dịu.

Phát âm "golden honeydew melon" như thế nào?

"golden honeydew melon" có phiên âm IPA /ˈgoʊldən ˈhʌniˌdu ˈmɛlən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "golden honeydew melon"?

I love eating golden honeydew melon on hot days. — Tôi thích ăn dưa hoàng kim vào những ngày nóng.