The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dưa lưới tiếng Anh là gì?

dưa lưới tiếng Anh là cantaloupe /kæntəlup/. Quả dưa lưới, loại trái cây có vỏ rỗng và thịt ngọt, thường có màu cam hoặc vàng.

Hình minh hoạ "dưa lưới" tiếng Anh là "cantaloupe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cantaloupe

Danh từ
/kæntəlup/

Ví dụ câu với dưa lưới / cantaloupe

  1. 1

    Tôi thích ăn dưa lưới vào mùa hè để giải nhiệt.

    I enjoy eating cantaloupe in the summer to cool down.

  2. 2

    Dưa lưới rất giàu vitamin C và chất chống oxy hóa.

    Cantaloupe is rich in vitamin C and antioxidants.

Ghi chú dùng từ dưa lưới

Dưa lưới là loại trái cây nhiệt đới, còn gọi là melon. Các từ liên quan: 'fruit' (trái cây), 'melon' (dưa), 'vitamin' (vitamin).

Video minh hoạ dưa lưới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với dưa lưới

Câu hỏi thường gặp về "dưa lưới"

Dưa lưới tiếng Anh là gì?

Dưa lưới tiếng Anh là "cantaloupe" (danh từ), nghĩa là: Quả dưa lưới, loại trái cây có vỏ rỗng và thịt ngọt, thường có màu cam hoặc vàng.

"cantaloupe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cantaloupe" nghĩa tiếng Việt là "dưa lưới". Dưa lưới là loại trái cây nhiệt đới, còn gọi là melon.

Phát âm "cantaloupe" như thế nào?

"cantaloupe" có phiên âm IPA /kæntəlup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cantaloupe"?

I enjoy eating cantaloupe in the summer to cool down. — Tôi thích ăn dưa lưới vào mùa hè để giải nhiệt.