Tiếng Việt
Đưa ra thị trường tiếng Anh là gì?
đưa ra thị trường tiếng Anh là launch a product /lɔːntʃ ə ˈprɒdʌkt/. Ra mắt một sản phẩm mới ra thị trường chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
launch a product
Ví dụ câu với đưa ra thị trường / launch a product
- 1
Công ty dự kiến sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới.
The company plans to launch a new product next month.
- 2
Họ đã ra mắt dòng sản phẩm mới rất thành công.
They launched their new product line successfully.
Ghi chú dùng từ đưa ra thị trường
Đưa ra thị trường là quá trình giới thiệu sản phẩm mới đến khách hàng. Các từ liên quan: 'phát hành' (release), 'bán ra' (sell), 'giới thiệu' (introduce).
Video minh hoạ đưa ra thị trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đưa ra thị trường
Câu hỏi thường gặp về "đưa ra thị trường"
Đưa ra thị trường tiếng Anh là gì?
Đưa ra thị trường tiếng Anh là "launch a product" (động từ), nghĩa là: Ra mắt một sản phẩm mới ra thị trường chính thức.
"launch a product" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"launch a product" nghĩa tiếng Việt là "đưa ra thị trường". Đưa ra thị trường là quá trình giới thiệu sản phẩm mới đến khách hàng.
Phát âm "launch a product" như thế nào?
"launch a product" có phiên âm IPA /lɔːntʃ ə ˈprɒdʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "launch a product"?
The company plans to launch a new product next month. — Công ty dự kiến sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới.