Tiếng Việt
Đứa trẻ còn bú mẹ tiếng Anh là gì?
đứa trẻ còn bú mẹ tiếng Anh là breastfed baby /ˈbrɛstˌfɛd ˈbeɪbi/. Trẻ sơ sinh được cho bú sữa mẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breastfed baby
Ví dụ câu với đứa trẻ còn bú mẹ / breastfed baby
- 1
The breastfed baby was very healthy and happy.
Em bé còn bú mẹ thường có hệ miễn dịch tốt hơn.
- 2
She decided to exclusively breastfeed her baby for the first six months.
Cô ấy quyết định chỉ cho con bú mẹ trong sáu tháng đầu.
Ghi chú dùng từ đứa trẻ còn bú mẹ
Đứa trẻ còn bú mẹ là trẻ sơ sinh được nuôi bằng sữa mẹ. Các từ liên quan: 'nursing' (cho bú), 'lactation' (tiết sữa), 'colostrum' (sữa non).
Video minh hoạ đứa trẻ còn bú mẹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đứa trẻ còn bú mẹ
Câu hỏi thường gặp về "đứa trẻ còn bú mẹ"
Đứa trẻ còn bú mẹ tiếng Anh là gì?
Đứa trẻ còn bú mẹ tiếng Anh là "breastfed baby" (danh từ), nghĩa là: Trẻ sơ sinh được cho bú sữa mẹ.
"breastfed baby" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breastfed baby" nghĩa tiếng Việt là "đứa trẻ còn bú mẹ". Đứa trẻ còn bú mẹ là trẻ sơ sinh được nuôi bằng sữa mẹ.
Phát âm "breastfed baby" như thế nào?
"breastfed baby" có phiên âm IPA /ˈbrɛstˌfɛd ˈbeɪbi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breastfed baby"?
Em bé còn bú mẹ thường có hệ miễn dịch tốt hơn. — The breastfed baby was very healthy and happy.