Tiếng Việt
Đưa vào công thức tiếng Anh là gì?
đưa vào công thức tiếng Anh là Incorporate into formula /ɪnˈkɔːpəreɪt ˈɪntuː ˈfɔːmjʊlə/. Thêm vào công thức hoặc hệ thống một cách có hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Incorporate into formula
Ví dụ câu với đưa vào công thức / Incorporate into formula
- 1
Chúng tôi đã đưa các yếu tố mới vào công thức để cải thiện độ chính xác.
We incorporated new elements into the formula to improve accuracy.
- 2
Công ty quyết định đưa sản phẩm mới vào công thức để nâng cao hiệu quả.
The company decided to incorporate the new product into the formula to enhance efficiency.
Ghi chú dùng từ đưa vào công thức
Đưa vào công thức là hành động thêm hoặc tích hợp một yếu tố vào một hệ thống hoặc công thức đã có. Các từ liên quan gồm có 'integrate' (tích hợp), 'include' (bao gồm), 'embed' (nhúng).
Video minh hoạ đưa vào công thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đưa vào công thức
Câu hỏi thường gặp về "đưa vào công thức"
Đưa vào công thức tiếng Anh là gì?
Đưa vào công thức tiếng Anh là "Incorporate into formula" (động từ), nghĩa là: Thêm vào công thức hoặc hệ thống một cách có hệ thống.
"Incorporate into formula" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Incorporate into formula" nghĩa tiếng Việt là "đưa vào công thức". Đưa vào công thức là hành động thêm hoặc tích hợp một yếu tố vào một hệ thống hoặc công thức đã có.
Phát âm "Incorporate into formula" như thế nào?
"Incorporate into formula" có phiên âm IPA /ɪnˈkɔːpəreɪt ˈɪntuː ˈfɔːmjʊlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Incorporate into formula"?
We incorporated new elements into the formula to improve accuracy. — Chúng tôi đã đưa các yếu tố mới vào công thức để cải thiện độ chính xác.