Tiếng Việt
Đưa vào tiếng Anh là gì?
đưa vào tiếng Anh là insert /ɪnˈsɜrt/. đặt hoặc đưa cái gì vào trong một thứ gì đó một cách cẩn thận hoặc chính xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insert
Ví dụ câu với đưa vào / insert
- 1
Bạn cần đưa thẻ vào khe cắm để mở khóa.
You need to insert the card into the slot to unlock.
- 2
Hãy đưa chìa khóa vào ổ để mở cửa.
Insert the key into the lock to open the door.
Ghi chú dùng từ đưa vào
Từ 'insert' dùng để chỉ hành động đưa cái gì đó vào trong một vật khác một cách chính xác. Các từ liên quan gồm 'embed' (nhúng vào), 'place' (đặt), và 'input' (nhập dữ liệu).
Video minh hoạ đưa vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đưa vào
Câu hỏi thường gặp về "đưa vào"
Đưa vào tiếng Anh là gì?
Đưa vào tiếng Anh là "insert" (động từ), nghĩa là: đặt hoặc đưa cái gì vào trong một thứ gì đó một cách cẩn thận hoặc chính xác.
"insert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insert" nghĩa tiếng Việt là "đưa vào". Từ 'insert' dùng để chỉ hành động đưa cái gì đó vào trong một vật khác một cách chính xác.
Phát âm "insert" như thế nào?
"insert" có phiên âm IPA /ɪnˈsɜrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insert"?
You need to insert the card into the slot to unlock. — Bạn cần đưa thẻ vào khe cắm để mở khóa.