Tiếng Việt
Sữa công thức tiếng Anh là gì?
sữa công thức tiếng Anh là formula milk /ˈfɔrmjələ mɪlk/. Sữa được pha chế theo công thức nhất định dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
formula milk
Ví dụ câu với sữa công thức / formula milk
- 1
Em bé cần uống sữa công thức hàng ngày để phát triển.
The baby needs to drink formula milk daily for development.
- 2
Mẹ đã chọn loại sữa công thức phù hợp cho con.
Mom chose the right formula milk for her child.
Ghi chú dùng từ sữa công thức
Sữa công thức là loại sữa dành cho trẻ em, thay thế sữa mẹ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sữa mẹ' (breast milk), 'dinh dưỡng' (nutrition), và 'phát triển' (development).
Video minh hoạ sữa công thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với sữa công thức
Câu hỏi thường gặp về "sữa công thức"
Sữa công thức tiếng Anh là gì?
Sữa công thức tiếng Anh là "formula milk" (danh từ), nghĩa là: Sữa được pha chế theo công thức nhất định dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
"formula milk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"formula milk" nghĩa tiếng Việt là "sữa công thức". Sữa công thức là loại sữa dành cho trẻ em, thay thế sữa mẹ.
Phát âm "formula milk" như thế nào?
"formula milk" có phiên âm IPA /ˈfɔrmjələ mɪlk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "formula milk"?
The baby needs to drink formula milk daily for development. — Em bé cần uống sữa công thức hàng ngày để phát triển.