Tiếng Việt
Đưa vào hoạt động tiếng Anh là gì?
đưa vào hoạt động tiếng Anh là put into operation /pʊt ˈɪntu ˈɒpəreɪʃn/. Triển khai hoặc bắt đầu sử dụng một thiết bị, hệ thống hoặc kế hoạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
put into operation
Ví dụ câu với đưa vào hoạt động / put into operation
- 1
Công ty đã đưa nhà máy mới vào hoạt động vào tháng trước.
The company put the new factory into operation last month.
- 2
Chính phủ đang cố gắng đưa các dự án mới vào hoạt động nhanh chóng.
The government is trying to put new projects into operation quickly.
Ghi chú dùng từ đưa vào hoạt động
Đưa vào hoạt động là quá trình bắt đầu sử dụng hoặc vận hành một hệ thống hoặc thiết bị. Các từ liên quan: khởi động (start), vận hành (operate), triển khai (deploy).
Video minh hoạ đưa vào hoạt động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đưa vào hoạt động
Câu hỏi thường gặp về "đưa vào hoạt động"
Đưa vào hoạt động tiếng Anh là gì?
Đưa vào hoạt động tiếng Anh là "put into operation" (động từ), nghĩa là: Triển khai hoặc bắt đầu sử dụng một thiết bị, hệ thống hoặc kế hoạch.
"put into operation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"put into operation" nghĩa tiếng Việt là "đưa vào hoạt động". Đưa vào hoạt động là quá trình bắt đầu sử dụng hoặc vận hành một hệ thống hoặc thiết bị.
Phát âm "put into operation" như thế nào?
"put into operation" có phiên âm IPA /pʊt ˈɪntu ˈɒpəreɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "put into operation"?
The company put the new factory into operation last month. — Công ty đã đưa nhà máy mới vào hoạt động vào tháng trước.